Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assail - tấn công

assail

/əˈseɪl/

Trung cấp

tấn công

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tấn công ai đó mạnh mẽ, bằng lời nói hoặc hành động.

    "The critics assailed his new novel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The critics assailed his new book.

Các nhà phê bình đã tấn công cuốn sách mới của anh ấy.

Don't let their harsh words assail your confidence.

Đừng để những lời lẽ gay gắt của họ tấn công sự tự tin của bạn.

The army prepared to assail the enemy's defenses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assail - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공격하다
Englishassail
简体中文攻击
繁體中文攻擊
日本語襲う
Tiếng Việttấn công
Portuguêsatacar
Françaisattaquer
Deutschangreifen
Españolasaltar
Монголдовтолдох
Bahasa Indonesiamenyerang
Bahasa Melayumenyerang
ไทยโจมตี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assail"

Câu hỏi thường gặp về assail

assail phát âm như thế nào?

assail được phát âm là [/əˈseɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assail có nghĩa là gì?

assail có nghĩa là "tấn công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assail thuộc cấp độ nào?

assail là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với assail không?

Ví dụ: "The critics assailed his new book." — mang nghĩa "tấn công".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI