Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aspirational - tham vọng

aspirational

/ˌæspəˈɹeɪʃənəl/

Trung cấp

tham vọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có hoặc đặc trưng bởi khát vọng đạt được thành công hoặc quyền lực.

    "She was a young, aspirational lawyer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has very aspirational career goals.

Cô ấy có những mục tiêu nghề nghiệp rất tham vọng.

His lifestyle seems very aspirational to many people.

Phong cách sống của anh ấy dường như rất đáng mơ ước đối với nhiều người.

The company encourages an aspirational culture among its employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aspirational - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어야심찬
Englishaspirational
简体中文有抱负的
繁體中文有抱負的
日本語意欲的な
Tiếng Việttham vọng
Portuguêsaspiracional
Françaisambitieux
Deutschehrgeizig
Españolaspiracional
Монголзорилготой
Bahasa Indonesiaaspiratif
Bahasa Melayubercita-cita
ไทยมุ่งมั่นสู่ความสำเร็จ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aspirational"

Câu hỏi thường gặp về aspirational

aspirational phát âm như thế nào?

aspirational được phát âm là [/ˌæspəˈɹeɪʃənəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aspirational có nghĩa là gì?

aspirational có nghĩa là "tham vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aspirational thuộc cấp độ nào?

aspirational là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aspirational không?

Ví dụ: "She has very aspirational career goals." — mang nghĩa "tham vọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI