Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aspersion - lời vu khống

aspersion

Nâng cao

lời vu khống

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lời nói hoặc hành động nhằm làm tổn hại danh tiếng hoặc uy tín của ai đó.

    "cast aspersions upon"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He made an aspersion against his friend.

Anh ấy đã nói lời vu khống nhắm vào bạn mình.

Don't cast aspersions on her character without proof.

Đừng vu khống tính cách của cô ấy mà không có bằng chứng.

The report contained several unfounded aspersions about the company's ethics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aspersion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비방, 중상
Englishaspersion
简体中文诽谤
繁體中文誹謗
日本語中傷
Tiếng Việtlời vu khống
Portuguêsdifamação
Françaisdiffamation
DeutschVerleumdung
Españolcalumnia
Монголгүтгэлэг
Bahasa Indonesiafitnah
Bahasa Melayufitnah
ไทยการใส่ร้าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aspersion"

Câu hỏi thường gặp về aspersion

aspersion phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc aspersion.

aspersion có nghĩa là gì?

aspersion có nghĩa là "lời vu khống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aspersion thuộc cấp độ nào?

aspersion là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aspersion không?

Ví dụ: "He made an aspersion against his friend." — mang nghĩa "lời vu khống".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI