asperity
/əˈspɛɹɪti/
sự cộc cằn
📚 Nghĩa
- 1.
Sự cộc cằn hoặc thô lỗ, đặc biệt là trong giọng nói hoặc thái độ.
"He noted the asperity in her tone."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The road had a lot of asperity.
Con đường có rất nhiều chỗ gồ ghề.
I didn't mean to speak with such asperity; I was just stressed.
Tôi không cố ý nói chuyện với giọng điệu gay gắt như vậy; tôi chỉ đang bị căng thẳng thôi.
The critic's review noted the asperity of the film's dialogue.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
asperity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "asperity"
Câu hỏi thường gặp về asperity
asperity phát âm như thế nào?
asperity được phát âm là [/əˈspɛɹɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
asperity có nghĩa là gì?
asperity có nghĩa là "sự cộc cằn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
asperity thuộc cấp độ nào?
asperity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với asperity không?
Ví dụ: "The road had a lot of asperity." — mang nghĩa "sự cộc cằn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
