aspect
/ˈæspɛkt/
khía cạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Một đặc điểm, bộ phận hoặc yếu tố cụ thể của một thứ gì đó
"Consider all the different aspects of the problem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Consider every aspect of the plan.
Hãy xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.
What's your favorite aspect of living here?
Khía cạnh bạn thích nhất khi sống ở đây là gì?
We need to analyze the financial aspects of the project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aspect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aspect"
Câu hỏi thường gặp về aspect
aspect phát âm như thế nào?
aspect được phát âm là [/ˈæspɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aspect có nghĩa là gì?
aspect có nghĩa là "khía cạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aspect thuộc cấp độ nào?
aspect là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với aspect không?
Ví dụ: "Consider every aspect of the plan." — mang nghĩa "khía cạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
