Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ascetic - người khổ hạnh

ascetic

/əˈsɛ.tɪk/

Nâng cao

người khổ hạnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người thực hành kỷ luật bản thân nghiêm ngặt và kiêng khem mọi hình thức hưởng thụ, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.

    "ascetic practices"

tính từ
  • 1.

    Đặc trưng bởi kỷ luật bản thân nghiêm ngặt và kiêng khem mọi hình thức hưởng thụ, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.

    "ascetic practices"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He lived an ascetic life, avoiding all luxuries.

Anh ấy sống một cuộc đời khổ hạnh, tránh xa mọi sự xa hoa.

Her ascetic habits surprised her friends who loved parties.

Thói quen khổ hạnh của cô ấy đã làm ngạc nhiên những người bạn thích tiệc tùng của cô ấy.

The monk embraced an ascetic lifestyle for spiritual enlightenment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ascetic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어금욕주의자
Englishascetic
简体中文禁欲者
繁體中文禁慾者
日本語禁欲主義者
Tiếng Việtngười khổ hạnh
Portuguêsasceta
Françaisascète
DeutschAsket
Españolasceta
Монголгэцэл
Bahasa Indonesiapertapa
Bahasa Melayupertapa
ไทยผู้ถือพรต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ascetic"

Câu hỏi thường gặp về ascetic

ascetic phát âm như thế nào?

ascetic được phát âm là [/əˈsɛ.tɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ascetic có nghĩa là gì?

ascetic có nghĩa là "người khổ hạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ascetic thuộc cấp độ nào?

ascetic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ascetic không?

Ví dụ: "He lived an ascetic life, avoiding all luxuries." — mang nghĩa "người khổ hạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI