Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ascertainable - có thể xác định

ascertainable

Trung cấp

có thể xác định

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể khám phá hoặc tìm ra.

    "The facts of the case were readily ascertainable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Is the cause of the problem ascertainable?

Nguyên nhân của vấn đề có thể xác định được không?

We need to find out if the data is ascertainable.

Chúng ta cần tìm hiểu xem dữ liệu đó có thể xác định được không.

The origins of the artifact are not easily ascertainable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ascertainable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확인 가능한
Englishascertainable
简体中文可查明的
繁體中文可查明的
日本語確認できる
Tiếng Việtcó thể xác định
Portuguêsdeterminável
Françaisdéterminable
Deutschfeststellbar
Españoldeterminable
Монголтодорхойлох боломжтой
Bahasa Indonesiadapat diketahui
Bahasa Melayudapat dipastikan
ไทยที่สามารถตรวจสอบได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ascertainable"

Câu hỏi thường gặp về ascertainable

ascertainable phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ascertainable.

ascertainable có nghĩa là gì?

ascertainable có nghĩa là "có thể xác định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ascertainable thuộc cấp độ nào?

ascertainable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ascertainable không?

Ví dụ: "Is the cause of the problem ascertainable?" — mang nghĩa "có thể xác định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI