ascertain
/ˌæsəˈteɪn/
xác định
📚 Nghĩa
- 1.
Tìm hiểu điều gì đó một cách chắc chắn; làm cho chắc chắn.
"We need to ascertain the cause of the problem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to ascertain the facts.
Chúng ta cần xác định sự thật.
Can you help me ascertain why the printer isn't working?
Bạn có thể giúp tôi xác định tại sao máy in không hoạt động không?
The investigator's job is to ascertain the cause of the accident.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ascertain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ascertain"
Câu hỏi thường gặp về ascertain
ascertain phát âm như thế nào?
ascertain được phát âm là [/ˌæsəˈteɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ascertain có nghĩa là gì?
ascertain có nghĩa là "xác định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ascertain thuộc cấp độ nào?
ascertain là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ascertain không?
Ví dụ: "We need to ascertain the facts." — mang nghĩa "xác định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
