ascendancy
Sự trỗi dậy
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái hoặc giai đoạn mà một người, nhóm hoặc vật dần trở nên mạnh mẽ hơn hoặc có ảnh hưởng hơn.
"The ascendancy of the company was a result of its innovative products."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her ascendancy in the company was clear.
Sự trỗi dậy của cô ấy trong công ty là rõ ràng.
The new artist quickly gained ascendancy in the music scene.
Nghệ sĩ mới nhanh chóng giành được ưu thế trên thị trường âm nhạc.
The political party's ascendancy was built on popular support.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ascendancy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ascendancy"
Câu hỏi thường gặp về ascendancy
ascendancy phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ascendancy.
ascendancy có nghĩa là gì?
ascendancy có nghĩa là "Sự trỗi dậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ascendancy thuộc cấp độ nào?
ascendancy là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với ascendancy không?
Ví dụ: "Her ascendancy in the company was clear." — mang nghĩa "Sự trỗi dậy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
