
as long as
/æz lɒŋ æz/
miễn là
📚 Nghĩa
- 1.
Với điều kiện là; miễn là một điều kiện nào đó được đáp ứng.
"You can use my car as long as you fill it with gas."
- 2.
Trong suốt khoảng thời gian mà.
"I'll remember this as long as I live."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can use my laptop as long as you're careful with it.
Bạn có thể dùng máy tính xách tay của tôi miễn là bạn cẩn thận với nó.
I'll wait for you as long as it takes.
Tôi sẽ đợi bạn chừng nào còn cần thiết.
We can go for a picnic as long as the weather is good.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
as long as - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về as long as
as long as phát âm như thế nào?
as long as được phát âm là [/æz lɒŋ æz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
as long as có nghĩa là gì?
as long as có nghĩa là "miễn là". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
as long as thuộc cấp độ nào?
as long as là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với as long as không?
Ví dụ: "You can use my laptop as long as you're careful with it." — mang nghĩa "miễn là".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
