Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh articulation - khớp nối

articulation

/ɑːˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/

Trung cấp

khớp nối

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khớp hoặc tập hợp các khớp nơi có sự phân chia giữa các xương, cho phép chuyển động.

    "The articulation of the elbow allows for bending."

  • 2.

    Hành động hoặc cách tạo ra âm thanh, đặc biệt là trong lời nói; cách phát âm.

    "Clear articulation is important for public speaking."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The knee is a complex articulation.

Đầu gối là một khớp phức tạp.

Her clear articulation made the speech easy to understand.

Cách phát âm rõ ràng của cô ấy giúp bài phát biểu dễ hiểu.

The study focused on the articulation of the elbow joint.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

articulation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관절, 발음
Englisharticulation
简体中文关节
繁體中文關節
日本語関節
Tiếng Việtkhớp nối
Portuguêsarticulação
Françaisarticulation
DeutschGelenk
Españolarticulación
Монголүе
Bahasa Indonesiasendi
Bahasa Melayusendi
ไทยข้อต่อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "articulation"

Câu hỏi thường gặp về articulation

articulation phát âm như thế nào?

articulation được phát âm là [/ɑːˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

articulation có nghĩa là gì?

articulation có nghĩa là "khớp nối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

articulation thuộc cấp độ nào?

articulation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với articulation không?

Ví dụ: "The knee is a complex articulation." — mang nghĩa "khớp nối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI