Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh articulate - rõ ràng

articulate

/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/

Trung cấp

rõ ràng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    rõ ràng và dễ hiểu; diễn đạt suy nghĩ mạch lạc.

    "She is a very articulate speaker."

động từ
  • 1.

    diễn đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc một cách trôi chảy và mạch lạc.

    "He struggled to articulate his thoughts."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She can articulate her thoughts clearly.

Cô ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.

He's a very articulate speaker, easy to understand.

Anh ấy là một diễn giả rất lưu loát, dễ hiểu.

The report needs to articulate the project's goals.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

articulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분명한, 명료한, 말하는, (생각을) 분명히 표현하는
Englisharticulate
简体中文清晰的
繁體中文清晰的
日本語はっきりした
Tiếng Việtrõ ràng
Portuguêsarticulado
Françaisarticulé
Deutschklar und deutlich
Españolclaro
Монголтод
Bahasa Indonesiajelas
Bahasa Melayujelas
ไทยชัดเจน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "articulate"

Câu hỏi thường gặp về articulate

articulate phát âm như thế nào?

articulate được phát âm là [/ɑː(ɹ)ˈtɪk.jʊ.lət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

articulate có nghĩa là gì?

articulate có nghĩa là "rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

articulate thuộc cấp độ nào?

articulate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với articulate không?

Ví dụ: "She can articulate her thoughts clearly." — mang nghĩa "rõ ràng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI