
arrears
/əˈɹɪə(ɹ)z/
nợ đọng
📚 Nghĩa
- 1.
Số tiền nợ chưa được thanh toán đúng hạn.
"He is in arrears with his mortgage payments."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is in arrears with his rent.
Anh ấy đang nợ tiền thuê nhà.
The company has fallen into arrears on several loan payments.
Công ty đã bị chậm thanh toán nhiều khoản vay.
We need to clear these tax arrears before the end of the year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arrears - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arrears"
Câu hỏi thường gặp về arrears
arrears phát âm như thế nào?
arrears được phát âm là [/əˈɹɪə(ɹ)z/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arrears có nghĩa là gì?
arrears có nghĩa là "nợ đọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arrears thuộc cấp độ nào?
arrears là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với arrears không?
Ví dụ: "He is in arrears with his rent." — mang nghĩa "nợ đọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
