look after
/lʊk ˈæftər/
chăm sóc; trông nom
📚 Nghĩa
- 1.
Chăm sóc người, vật nuôi hoặc đồ vật.
"Could you look after my dog this weekend?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Could you look after my dog this weekend?
Cuối tuần này bạn trông giúp tôi con chó được không?
She looks after her younger brother every day.
Cô ấy chăm em trai mỗi ngày.
You should look after your health.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
look after - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về look after
look after phát âm như thế nào?
look after được phát âm là [/lʊk ˈæftər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
look after có nghĩa là gì?
look after có nghĩa là "chăm sóc; trông nom". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
look after thuộc cấp độ nào?
look after là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với look after không?
Ví dụ: "Could you look after my dog this weekend?" — mang nghĩa "chăm sóc; trông nom".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
