Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh figure out - tìm ra, hiểu ra

figure out

/ˈfɪɡjər aʊt/

Cơ bản

tìm ra, hiểu ra

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Tìm ra câu trả lời hoặc cách thức sau khi suy nghĩ.

    "I can't figure out how this puzzle works."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't figure out how this puzzle works.

Tôi không hiểu trò xếp hình này hoạt động ra sao.

Let's figure out the cheapest route to the airport.

Hãy tìm tuyến đường rẻ nhất đến sân bay.

She figured out the password on her own.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

figure out - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어알아내다, 이해하다
Englishwork out, understand
简体中文弄清楚,搞明白
繁體中文弄清楚,搞明白
日本語理解する、解き明かす
Tiếng Việttìm ra, hiểu ra
Portuguêsdescobrir, entender
Françaiscomprendre, trouver la solution
Deutschherausfinden, begreifen
Españolaveriguar, entender
Монголойлгох, тогтоох
Bahasa Indonesiamemahami, menemukan jawabannya
Bahasa Melayumemikirkan, memahami
ไทยค้นหาคำตอบ, เข้าใจ

Câu hỏi thường gặp về figure out

figure out phát âm như thế nào?

figure out được phát âm là [/ˈfɪɡjər aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

figure out có nghĩa là gì?

figure out có nghĩa là "tìm ra, hiểu ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

figure out thuộc cấp độ nào?

figure out là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với figure out không?

Ví dụ: "I can't figure out how this puzzle works." — mang nghĩa "tìm ra, hiểu ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI