Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh get rid of - vứt bỏ; loại bỏ

get rid of

/ɡɛt rɪd ʌv/

Cơ bản

vứt bỏ; loại bỏ

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ không còn cần dùng.

    "I want to get rid of these old clothes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I want to get rid of these old clothes.

Tôi muốn bỏ những bộ quần áo cũ này đi.

It’s hard to get rid of bad habits.

Loại bỏ thói quen xấu không hề dễ.

We finally got rid of the spider in the bathroom.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

get rid of - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어없애다, 치우다
Englishremove; throw away
简体中文摆脱;扔掉
繁體中文擺脫;丟掉
日本語処分する、取り除く
Tiếng Việtvứt bỏ; loại bỏ
Portuguêslivrar-se de; descartar
Françaisse débarrasser de
Deutschloswerden; entsorgen
Españoldeshacerse de; quitar
Монголарилгах; хаях
Bahasa Indonesiamembuang; menyingkirkan
Bahasa Melayumembuang; menyingkirkan
ไทยกำจัด; เอาออกไป

Câu hỏi thường gặp về get rid of

get rid of phát âm như thế nào?

get rid of được phát âm là [/ɡɛt rɪd ʌv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

get rid of có nghĩa là gì?

get rid of có nghĩa là "vứt bỏ; loại bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

get rid of thuộc cấp độ nào?

get rid of là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với get rid of không?

Ví dụ: "I want to get rid of these old clothes." — mang nghĩa "vứt bỏ; loại bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI