Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh arraign - truy tố

arraign

/əˈɹeɪn/

Nâng cao

truy tố

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Gọi ai đó ra hầu tòa về mặt pháp lý.

    "The suspect was arraigned on charges of fraud."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The suspect was arraigned yesterday.

Nghi phạm đã bị truy tố hôm qua.

He will be arraigned on multiple charges next week.

Anh ta sẽ bị truy tố về nhiều tội danh vào tuần tới.

The judge explained the process for arraigning the defendant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

arraign - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기소, 소환
Englisharraign
简体中文传讯
繁體中文傳喚
日本語召喚する
Tiếng Việttruy tố
Portuguêsacusar
Françaistraduire en justice
Deutschvorladen
Españolcitar a juicio
Монголяллах
Bahasa Indonesiamemanggil
Bahasa Melayumemanggil
ไทยฟ้องร้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arraign"

Câu hỏi thường gặp về arraign

arraign phát âm như thế nào?

arraign được phát âm là [/əˈɹeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

arraign có nghĩa là gì?

arraign có nghĩa là "truy tố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

arraign thuộc cấp độ nào?

arraign là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với arraign không?

Ví dụ: "The suspect was arraigned yesterday." — mang nghĩa "truy tố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI