
aromatic
/æ.ɹəˈmæt.ɪk/
thơm
📚 Nghĩa
- 1.
Có mùi dễ chịu hoặc đặc trưng.
"The kitchen filled with the aromatic scent of baking bread."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The kitchen filled with the aromatic scent of baking bread.
Nhà bếp tràn ngập mùi thơm nồng nàn của bánh mì nướng.
She loved the aromatic herbs used in Mediterranean cooking.
Cô ấy yêu thích các loại thảo mộc thơm được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải.
The shop sold aromatic coffee beans from all over the world.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aromatic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về aromatic
aromatic phát âm như thế nào?
aromatic được phát âm là [/æ.ɹəˈmæt.ɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aromatic có nghĩa là gì?
aromatic có nghĩa là "thơm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aromatic thuộc cấp độ nào?
aromatic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với aromatic không?
Ví dụ: "The kitchen filled with the aromatic scent of baking bread." — mang nghĩa "thơm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
