aridity
sự khô hạn
📚 Nghĩa
- 1.
sự khô hạn cực độ, đặc biệt là của không khí hoặc khí hậu.
"the aridity of the desert"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The desert's aridity was extreme.
Sự khô cằn của sa mạc là cực đoan.
We battled the aridity of the region to grow our crops.
Chúng tôi đã chiến đấu với sự khô cằn của khu vực để trồng trọt.
The research paper discussed the long-term effects of aridity on soil health.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aridity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aridity"
Câu hỏi thường gặp về aridity
aridity phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc aridity.
aridity có nghĩa là gì?
aridity có nghĩa là "sự khô hạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aridity thuộc cấp độ nào?
aridity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với aridity không?
Ví dụ: "The desert's aridity was extreme." — mang nghĩa "sự khô hạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
