Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh argumentative - hay tranh cãi

argumentative

/ˌɑːɡjʊˈmɛntətɪv/

Trung cấp

hay tranh cãi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có xu hướng tranh cãi hoặc bất đồng.

    "He was an argumentative child who always wanted to debate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is very argumentative, always looking for a fight.

Anh ấy rất hay cãi cọ, luôn tìm cớ gây sự.

My little brother can be quite argumentative when he doesn't get his way.

Em trai tôi có thể khá hay cãi cọ khi nó không được như ý muốn.

The legal team presented an argumentative brief to the judge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

argumentative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어논쟁적인, 따지기 좋아하는
Englishargumentative
简体中文好争论的
繁體中文好爭辯的
日本語議論好き
Tiếng Việthay tranh cãi
Portuguêsargumentativo
Françaisargumentatif
Deutschstreitsüchtig
Españolargumentativo
Монголмаргаанч
Bahasa Indonesiasuka berdebat
Bahasa Melayusuka berhujah
ไทยชอบโต้แย้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "argumentative"

Câu hỏi thường gặp về argumentative

argumentative phát âm như thế nào?

argumentative được phát âm là [/ˌɑːɡjʊˈmɛntətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

argumentative có nghĩa là gì?

argumentative có nghĩa là "hay tranh cãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

argumentative thuộc cấp độ nào?

argumentative là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với argumentative không?

Ví dụ: "He is very argumentative, always looking for a fight." — mang nghĩa "hay tranh cãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI