arduous
/ˈɑːdjuːəs/
gian nan
📚 Nghĩa
- 1.
Đòi hỏi nhiều năng lượng hoặc nỗ lực, hoặc thử thách sức bền hoặc sự kiên nhẫn.
"climbing the mountain was an arduous journey"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Climbing that mountain was arduous.
Leo lên ngọn núi đó thật gian nan.
The research project turned out to be more arduous than we expected.
Dự án nghiên cứu hóa ra còn gian nan hơn chúng tôi mong đợi.
Starting a new business is an arduous journey.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arduous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arduous"
Câu hỏi thường gặp về arduous
arduous phát âm như thế nào?
arduous được phát âm là [/ˈɑːdjuːəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arduous có nghĩa là gì?
arduous có nghĩa là "gian nan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arduous thuộc cấp độ nào?
arduous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với arduous không?
Ví dụ: "Climbing that mountain was arduous." — mang nghĩa "gian nan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
