Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ardent - nồng nhiệt

ardent

/ˈɑːdənt/

Trung cấp

nồng nhiệt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có cảm xúc rất mạnh mẽ và mãnh liệt về điều gì đó.

    "He has an ardent desire to succeed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has an ardent love for music.

Cô ấy có một tình yêu nồng nhiệt dành cho âm nhạc.

He's an ardent supporter of the local team.

Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho đội bóng địa phương.

Her ardent desire was to travel the world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ardent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어열렬한
Englishardent
简体中文热情的
繁體中文熱情的
日本語熱心な
Tiếng Việtnồng nhiệt
Portuguêsardente
Françaisardent
Deutschleidenschaftlich
Españolardiente
Монголхалуун сэтгэлтэй
Bahasa Indonesiabersemangat
Bahasa Melayubersemangat
ไทยแรงกล้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ardent"

Câu hỏi thường gặp về ardent

ardent phát âm như thế nào?

ardent được phát âm là [/ˈɑːdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ardent có nghĩa là gì?

ardent có nghĩa là "nồng nhiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ardent thuộc cấp độ nào?

ardent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ardent không?

Ví dụ: "She has an ardent love for music." — mang nghĩa "nồng nhiệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI