Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archive - kho lưu trữ

archive

/ˈɑɹkaɪv/

Trung cấp

kho lưu trữ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi lưu trữ các hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử.

    "The museum has an extensive archive of photographs."

động từ
  • 1.

    Đặt hoặc lưu trữ trong kho lưu trữ.

    "The museum has an extensive archive of photographs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please archive this old document.

Vui lòng lưu trữ tài liệu cũ này.

I need to archive all my emails from last year.

Tôi cần lưu trữ tất cả email của năm ngoái.

The museum maintains a vast archive of historical photographs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기록 보관소, 자료실
Englisharchive
简体中文档案
繁體中文檔案
日本語アーカイブ
Tiếng Việtkho lưu trữ
Portuguêsarquivo
Françaisarchives
DeutschArchiv
Españolarchivo
Монголархив
Bahasa Indonesiaarsip
Bahasa Melayuarkib
ไทยคลังเอกสาร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archive"

Câu hỏi thường gặp về archive

archive phát âm như thế nào?

archive được phát âm là [/ˈɑɹkaɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

archive có nghĩa là gì?

archive có nghĩa là "kho lưu trữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archive thuộc cấp độ nào?

archive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với archive không?

Ví dụ: "Please archive this old document." — mang nghĩa "kho lưu trữ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI