Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archival - lưu trữ

archival

Nâng cao

lưu trữ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến hoặc cấu thành một kho lưu trữ.

    "archival material"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is an important archival document.

Đây là một tài liệu lưu trữ quan trọng.

We need to decide which items have archival value.

Chúng ta cần quyết định món đồ nào có giá trị lưu trữ.

The museum preserves historical records in its archival collection.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archival - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기록 보관의
Englisharchival
简体中文档案的
繁體中文檔案的
日本語アーカイブの
Tiếng Việtlưu trữ
Portuguêsarquivístico
Françaisd'archives
Deutscharchivmäßig
Españolde archivo
Монголархивын
Bahasa Indonesiaarsip
Bahasa Melayuarkib
ไทยเกี่ยวกับเอกสารสำคัญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archival"

Câu hỏi thường gặp về archival

archival phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc archival.

archival có nghĩa là gì?

archival có nghĩa là "lưu trữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archival thuộc cấp độ nào?

archival là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với archival không?

Ví dụ: "This is an important archival document." — mang nghĩa "lưu trữ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI