architecture
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/
kiến trúc
📚 Nghĩa
- 1.
Nghệ thuật và khoa học về thiết kế và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình khác.
"The architecture of the ancient city was remarkable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The architecture of the old city is beautiful.
Kiến trúc của thành phố cổ rất đẹp.
I love studying modern architecture and its history.
Tôi thích nghiên cứu kiến trúc hiện đại và lịch sử của nó.
The company specializes in sustainable architecture for new developments.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
architecture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "architecture"
Câu hỏi thường gặp về architecture
architecture phát âm như thế nào?
architecture được phát âm là [/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
architecture có nghĩa là gì?
architecture có nghĩa là "kiến trúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
architecture thuộc cấp độ nào?
architecture là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với architecture không?
Ví dụ: "The architecture of the old city is beautiful." — mang nghĩa "kiến trúc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
