Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archipelago - quần đảo

archipelago

/ɑːkɪˈpɛləɡəʊ/

Nâng cao

quần đảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm các đảo.

    "The Maldives is a beautiful archipelago."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We visited a beautiful archipelago last summer.

Năm ngoái chúng tôi đã đến thăm một quần đảo xinh đẹp.

The tourist brochure described the island chain as a tropical archipelago.

Tờ rơi du lịch mô tả chuỗi đảo này như một quần đảo nhiệt đới.

Geologists are studying the formation of this volcanic archipelago.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archipelago - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어군도
Englisharchipelago
简体中文群岛
繁體中文群島
日本語群島
Tiếng Việtquần đảo
Portuguêsarquipélago
Françaisarchipel
DeutschArchipel
Españolarchipiélago
Монголархипелаг
Bahasa Indonesiakepulauan
Bahasa Melayukepulauan
ไทยหมู่เกาะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archipelago"

Câu hỏi thường gặp về archipelago

archipelago phát âm như thế nào?

archipelago được phát âm là [/ɑːkɪˈpɛləɡəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

archipelago có nghĩa là gì?

archipelago có nghĩa là "quần đảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archipelago thuộc cấp độ nào?

archipelago là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với archipelago không?

Ví dụ: "We visited a beautiful archipelago last summer." — mang nghĩa "quần đảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI