archetype
/ˈɑːkɪtaɪp/
hình mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Mô hình ban đầu mà mọi khái niệm, sự vật, nhân vật tương tự đều sao chép, phái sinh, bắt chước hoặc mô phỏng theo; nguyên mẫu, hình mẫu, kiểu mẫu.
"the archetype of the hero"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is the archetype of a true hero.
Anh ấy là nguyên mẫu của một anh hùng thực thụ.
That character in the movie felt like a familiar archetype.
Nhân vật trong phim đó có cảm giác như một nguyên mẫu quen thuộc.
The course explored the archetype of the trickster in folklore.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
archetype - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archetype"
Câu hỏi thường gặp về archetype
archetype phát âm như thế nào?
archetype được phát âm là [/ˈɑːkɪtaɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
archetype có nghĩa là gì?
archetype có nghĩa là "hình mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
archetype thuộc cấp độ nào?
archetype là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với archetype không?
Ví dụ: "He is the archetype of a true hero." — mang nghĩa "hình mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
