archetypal
nguyên mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Đại diện cho ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu nhất của một lớp hoặc loại.
"The hero's journey is an archetypal narrative structure."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That is the archetypal example of good leadership.
Đó là ví dụ điển hình về sự lãnh đạo tốt.
His style is quite archetypal for a classic detective novel.
Phong cách của anh ấy khá điển hình cho một tiểu thuyết trinh thám cổ điển.
The hero's journey is an archetypal narrative structure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
archetypal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archetypal"
Câu hỏi thường gặp về archetypal
archetypal phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc archetypal.
archetypal có nghĩa là gì?
archetypal có nghĩa là "nguyên mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
archetypal thuộc cấp độ nào?
archetypal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với archetypal không?
Ví dụ: "That is the archetypal example of good leadership." — mang nghĩa "nguyên mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
