Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archetypal - nguyên mẫu

archetypal

Nâng cao

nguyên mẫu

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đại diện cho ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu nhất của một lớp hoặc loại.

    "The hero's journey is an archetypal narrative structure."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That is the archetypal example of good leadership.

Đó là ví dụ điển hình về sự lãnh đạo tốt.

His style is quite archetypal for a classic detective novel.

Phong cách của anh ấy khá điển hình cho một tiểu thuyết trinh thám cổ điển.

The hero's journey is an archetypal narrative structure.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archetypal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어원형의
Englisharchetypal
简体中文原型
繁體中文原型
日本語原型的な
Tiếng Việtnguyên mẫu
Portuguêsarquétipo
Françaisarchétypal
Deutscharchetypisch
Españolarquetípico
Монголхувилбар
Bahasa Indonesiaarketipe
Bahasa Melayuarkatip
ไทยต้นแบบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "archetypal"

Câu hỏi thường gặp về archetypal

archetypal phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc archetypal.

archetypal có nghĩa là gì?

archetypal có nghĩa là "nguyên mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archetypal thuộc cấp độ nào?

archetypal là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với archetypal không?

Ví dụ: "That is the archetypal example of good leadership." — mang nghĩa "nguyên mẫu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI