Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh arboretum - vườn cây

arboretum

/ɑː(ɹ)bəˈɹiːtəm/

Trung cấp

vườn cây

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nơi trồng nhiều loại cây để nghiên cứu, giáo dục hoặc trưng bày.

    "The arboretum is a beautiful place to walk in the fall."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We visited the local arboretum.

Chúng tôi đã ghé thăm vườn ươm cây địa phương.

Let's go for a walk in the arboretum this weekend.

Cuối tuần này chúng ta đi dạo trong vườn ươm cây nhé.

The university's arboretum is a valuable resource for botanical research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

arboretum - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수목원
Englisharboretum
简体中文植物园
繁體中文植物園
日本語樹木園
Tiếng Việtvườn cây
Portuguêsarboreto
Françaisarboretum
DeutschArboretum
Españolarboreto
Монголсуулгац
Bahasa Indonesiaarboretum
Bahasa Melayuarboretum
ไทยสวนพฤกษชาติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arboretum"

Câu hỏi thường gặp về arboretum

arboretum phát âm như thế nào?

arboretum được phát âm là [/ɑː(ɹ)bəˈɹiːtəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

arboretum có nghĩa là gì?

arboretum có nghĩa là "vườn cây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

arboretum thuộc cấp độ nào?

arboretum là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với arboretum không?

Ví dụ: "We visited the local arboretum." — mang nghĩa "vườn cây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI