arboreal
/ɑɹˈbɔɹi.əl/
trên cây
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc giống như cây.
"arboreal animal"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Many monkeys are arboreal creatures.
Nhiều loài khỉ là sinh vật sống trên cây.
We learned about the arboreal lifestyle of sloths in biology class.
Trong lớp sinh học, chúng tôi đã tìm hiểu về lối sống trên cây của loài lười.
Researchers are studying the impact of deforestation on arboreal mammals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arboreal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arboreal"
Câu hỏi thường gặp về arboreal
arboreal phát âm như thế nào?
arboreal được phát âm là [/ɑɹˈbɔɹi.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arboreal có nghĩa là gì?
arboreal có nghĩa là "trên cây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arboreal thuộc cấp độ nào?
arboreal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với arboreal không?
Ví dụ: "Many monkeys are arboreal creatures." — mang nghĩa "trên cây".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
