Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh arbitration - trọng tài

arbitration

/ˌɑː.bɪˈtɹeɪ.ʃən/

Nâng cao

trọng tài

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quy trình giải quyết tranh chấp ngoài tòa án bởi một bên thứ ba trung lập.

    "The parties agreed to arbitration to settle their contract dispute."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They agreed to arbitration to settle the dispute.

Họ đã đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài.

We're hoping to avoid a lengthy court battle through arbitration.

Chúng tôi hy vọng tránh được một cuộc chiến pháp lý kéo dài thông qua trọng tài.

The contract specified arbitration as the method for resolving disagreements.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

arbitration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어중재
Englisharbitration
简体中文仲裁
繁體中文仲裁
日本語仲裁
Tiếng Việttrọng tài
Portuguêsarbitragem
Françaisarbitrage
DeutschSchiedsverfahren
Españolarbitraje
Монголарбитрын
Bahasa Indonesiaarbitrase
Bahasa Melayuarbitrase
ไทยการอนุญาโตตุลาการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arbitration"

Câu hỏi thường gặp về arbitration

arbitration phát âm như thế nào?

arbitration được phát âm là [/ˌɑː.bɪˈtɹeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

arbitration có nghĩa là gì?

arbitration có nghĩa là "trọng tài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

arbitration thuộc cấp độ nào?

arbitration là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với arbitration không?

Ví dụ: "They agreed to arbitration to settle the dispute." — mang nghĩa "trọng tài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI