arbiter
/ˈɑːbɪtə(ɹ)/
người phân xử
📚 Nghĩa
- 1.
Người được bổ nhiệm hoặc chọn để quyết định tranh chấp giữa các bên; trọng tài.
"The judge acted as an arbiter in the dispute."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She acted as an arbiter between them.
Cô ấy đóng vai trò người phân xử giữa họ.
The teacher was asked to be the final arbiter of the dispute.
Giáo viên được yêu cầu làm người phân xử cuối cùng cho vụ tranh chấp.
The judge serves as an arbiter of legal matters.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arbiter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arbiter"
Câu hỏi thường gặp về arbiter
arbiter phát âm như thế nào?
arbiter được phát âm là [/ˈɑːbɪtə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arbiter có nghĩa là gì?
arbiter có nghĩa là "người phân xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arbiter thuộc cấp độ nào?
arbiter là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với arbiter không?
Ví dụ: "She acted as an arbiter between them." — mang nghĩa "người phân xử".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
