arable
/ˈæɹəbl̩/
trồng trọt được
📚 Nghĩa
- 1.
Đất đai thích hợp để trồng trọt.
"The farmer decided to plant wheat on the arable land."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This land is arable and good for farming.
Mảnh đất này có thể canh tác và tốt cho việc làm nông.
We're looking for more arable land to expand our farm.
Chúng tôi đang tìm kiếm thêm đất canh tác để mở rộng trang trại của mình.
The report details the potential for developing arable land in the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arable"
Câu hỏi thường gặp về arable
arable phát âm như thế nào?
arable được phát âm là [/ˈæɹəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arable có nghĩa là gì?
arable có nghĩa là "trồng trọt được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arable thuộc cấp độ nào?
arable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với arable không?
Ví dụ: "This land is arable and good for farming." — mang nghĩa "trồng trọt được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
