
aptitude
/ˈæptɪˌtjuːd/
Năng khiếu
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.
"She has a natural aptitude for music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a natural aptitude for music.
Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.
His aptitude for problem-solving is really impressive.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy thực sự rất ấn tượng.
The company looks for candidates with a strong aptitude for leadership.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aptitude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aptitude"
Câu hỏi thường gặp về aptitude
aptitude phát âm như thế nào?
aptitude được phát âm là [/ˈæptɪˌtjuːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aptitude có nghĩa là gì?
aptitude có nghĩa là "Năng khiếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aptitude thuộc cấp độ nào?
aptitude là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với aptitude không?
Ví dụ: "She has a natural aptitude for music." — mang nghĩa "Năng khiếu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
