Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appurtenance - vật phụ

appurtenance

Nâng cao

vật phụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bộ phận hoặc phụ kiện phụ.

    "The house included many appurtenances."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The shed is a useful appurtenance to the house.

Nhà kho là một vật phụ trợ hữu ích cho ngôi nhà.

We need to discuss the appurtenances included with the property sale.

Chúng ta cần thảo luận về các vật phụ trợ đi kèm với việc bán tài sản.

The legal document listed all the appurtenances of the estate.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appurtenance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부속물
Englishappurtenance
简体中文附属物
繁體中文附屬物
日本語付属物
Tiếng Việtvật phụ
Portuguêsacessório
Françaisaccessoire
DeutschZubehör
Españolaccesorio
Монголхавсралт
Bahasa Indonesiaperlengkapan
Bahasa Melayukelengkapan
ไทยส่วนประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appurtenance"

Câu hỏi thường gặp về appurtenance

appurtenance phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc appurtenance.

appurtenance có nghĩa là gì?

appurtenance có nghĩa là "vật phụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appurtenance thuộc cấp độ nào?

appurtenance là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với appurtenance không?

Ví dụ: "The shed is a useful appurtenance to the house." — mang nghĩa "vật phụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI