Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh approved - Đã duyệt

approved

/əˈpruːvd/

Trung cấp

Đã duyệt

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Diễn tả trạng thái đã nhận được sự chấp thuận hoặc cấp phép chính thức.

    "an approved plan"

  • 2.

    Diễn tả trạng thái được công nhận là phù hợp hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn, yêu cầu cụ thể.

    "using approved methods"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new budget proposal has been officially approved by the committee.

Đề xuất ngân sách mới đã được ủy ban chính thức phê duyệt.

Only approved personnel are allowed access to the secure facility.

Chỉ những nhân sự được phê duyệt mới được phép tiếp cận cơ sở an ninh.

Make sure you use only approved materials for the construction project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI