Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appropriation - sự dùng cho mục đích cụ thể

appropriation

/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/

Trung cấp

sự dùng cho mục đích cụ thể

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động phân bổ hoặc chỉ định một cái gì đó cho một mục đích hoặc người cụ thể.

    "The appropriation of funds for the project was approved."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The appropriation of funds was approved.

Việc phân bổ quỹ đã được phê duyệt.

We need to discuss the appropriation of the budget for the new project.

Chúng ta cần thảo luận về việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.

The artist's appropriation of classical motifs was controversial.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appropriation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전용, 충당
Englishappropriation
简体中文拨款
繁體中文撥款
日本語充当
Tiếng Việtsự dùng cho mục đích cụ thể
Portuguêsapropriação
Françaisappropriation
DeutschZweckentfremdung
Españolapropiación
Монголзарцуулалт
Bahasa Indonesiaapropriasi
Bahasa Melayuperuntukan
ไทยการจัดสรรงบประมาณ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appropriation"

Câu hỏi thường gặp về appropriation

appropriation phát âm như thế nào?

appropriation được phát âm là [/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

appropriation có nghĩa là gì?

appropriation có nghĩa là "sự dùng cho mục đích cụ thể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appropriation thuộc cấp độ nào?

appropriation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với appropriation không?

Ví dụ: "The appropriation of funds was approved." — mang nghĩa "sự dùng cho mục đích cụ thể".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI