appropriate
phù hợp
📚 Nghĩa
- 1.
Phù hợp hoặc thích hợp cho một tình huống hoặc mục đích cụ thể.
"appropriate clothing"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Is this dress appropriate for the party?
Chiếc váy này có thích hợp cho bữa tiệc không?
Please choose an appropriate time to discuss this sensitive issue.
Vui lòng chọn một thời điểm thích hợp để thảo luận vấn đề nhạy cảm này.
The company has clear guidelines for appropriate workplace behavior.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appropriate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appropriate"
Câu hỏi thường gặp về appropriate
appropriate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc appropriate.
appropriate có nghĩa là gì?
appropriate có nghĩa là "phù hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appropriate thuộc cấp độ nào?
appropriate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với appropriate không?
Ví dụ: "Is this dress appropriate for the party?" — mang nghĩa "phù hợp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
