approbation
/ˌæp.ɹəʊˈbeɪ.ʃən/
tán thành
📚 Nghĩa
- 1.
Sự đồng ý hoặc khen ngợi.
"He sought the approbation of his peers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She sought their approbation for her idea.
Cô ấy tìm kiếm sự tán thành của họ đối với ý tưởng của mình.
He beamed with approbation when he heard the good news.
Anh ấy rạng rỡ với vẻ tán thành khi nghe tin tốt.
The committee's approbation was crucial for the project's funding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
approbation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "approbation"
Câu hỏi thường gặp về approbation
approbation phát âm như thế nào?
approbation được phát âm là [/ˌæp.ɹəʊˈbeɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
approbation có nghĩa là gì?
approbation có nghĩa là "tán thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
approbation thuộc cấp độ nào?
approbation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với approbation không?
Ví dụ: "She sought their approbation for her idea." — mang nghĩa "tán thành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
