apprehensive
lo lắng
📚 Nghĩa
- 1.
Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.
"He felt apprehensive about the future."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt apprehensive about the test.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về bài kiểm tra.
I'm a little apprehensive about meeting his parents for the first time.
Tôi hơi lo lắng về việc gặp bố mẹ anh ấy lần đầu tiên.
The new employee was apprehensive about starting such a demanding job.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apprehensive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apprehensive"
Câu hỏi thường gặp về apprehensive
apprehensive phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc apprehensive.
apprehensive có nghĩa là gì?
apprehensive có nghĩa là "lo lắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apprehensive thuộc cấp độ nào?
apprehensive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với apprehensive không?
Ví dụ: "She felt apprehensive about the test." — mang nghĩa "lo lắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
