Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appraise - đánh giá

appraise

/əˈpɹeɪz/

Trung cấp

đánh giá

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.

    "The painting was appraised at $10,000."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The jeweler will appraise the ring.

Thợ kim hoàn sẽ thẩm định chiếc nhẫn.

Can you appraise the quality of this work?

Bạn có thể đánh giá chất lượng của công việc này không?

The committee will appraise the proposals received.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appraise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어평가하다
Englishappraise
简体中文评估
繁體中文評估
日本語評価する
Tiếng Việtđánh giá
Portuguêsavaliar
Françaisévaluer
Deutscheinschätzen
Españolevaluar
Монголүнэлэх
Bahasa Indonesiamenilai
Bahasa Melayumenilai
ไทยประเมินค่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appraise"

Câu hỏi thường gặp về appraise

appraise phát âm như thế nào?

appraise được phát âm là [/əˈpɹeɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

appraise có nghĩa là gì?

appraise có nghĩa là "đánh giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appraise thuộc cấp độ nào?

appraise là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với appraise không?

Ví dụ: "The jeweler will appraise the ring." — mang nghĩa "đánh giá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI