appointment
/əˈpɔɪnt.mɛnt/
bổ nhiệm
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động bổ nhiệm ai đó vào một vị trí hoặc địa vị đáng tin cậy.
"The appointment of the new CEO was announced yesterday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have a doctor's appointment.
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.
Can we schedule an appointment for next week?
Chúng ta có thể lên lịch hẹn cho tuần tới không?
The board announced her appointment as the new CEO.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appointment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appointment"
Câu hỏi thường gặp về appointment
appointment phát âm như thế nào?
appointment được phát âm là [/əˈpɔɪnt.mɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
appointment có nghĩa là gì?
appointment có nghĩa là "bổ nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appointment thuộc cấp độ nào?
appointment là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với appointment không?
Ví dụ: "I have a doctor's appointment." — mang nghĩa "bổ nhiệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
