Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh applicant - người nộp đơn

applicant

/ˈæp.lə.kɪnt/

Trung cấp

người nộp đơn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người nộp đơn xin việc hoặc được đề cử bầu cử.

    "The applicant must have a degree in the relevant field."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Every applicant must fill out this form.

Mọi ứng viên phải điền vào biểu mẫu này.

The hiring manager reviewed each applicant's resume carefully.

Người quản lý tuyển dụng đã xem xét cẩn thận sơ yếu lý lịch của từng ứng viên.

Admission to the program is competitive for every applicant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

applicant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지원자
Englishapplicant
简体中文申请人
繁體中文申請人
日本語応募者
Tiếng Việtngười nộp đơn
Portuguêscandidato
Françaiscandidat
DeutschBewerber
Españolsolicitante
Монголнэр дэвшигч
Bahasa Indonesiapelamar
Bahasa Melayupemohon
ไทยผู้สมัคร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "applicant"

Câu hỏi thường gặp về applicant

applicant phát âm như thế nào?

applicant được phát âm là [/ˈæp.lə.kɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

applicant có nghĩa là gì?

applicant có nghĩa là "người nộp đơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

applicant thuộc cấp độ nào?

applicant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với applicant không?

Ví dụ: "Every applicant must fill out this form." — mang nghĩa "người nộp đơn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI