Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh applicability - tính khả dụng

applicability

Trung cấp

tính khả dụng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mức độ mà một cái gì đó có thể được áp dụng hoặc liên quan.

    "the applicability of the findings to other populations"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the applicability of this rule?

Khả năng áp dụng của quy tắc này là gì?

We need to discuss the applicability of the new software to our workflow.

Chúng ta cần thảo luận về khả năng áp dụng của phần mềm mới cho quy trình làm việc của chúng ta.

The study examined the applicability of the theory in different cultural contexts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

applicability - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어적용 가능성
Englishapplicability
简体中文适用性
繁體中文適用性
日本語適用性
Tiếng Việttính khả dụng
Portuguêsaplicabilidade
Françaisapplicabilité
DeutschAnwendbarkeit
Españolaplicabilidad
Монголхэрэглэх боломж
Bahasa Indonesiakemampuan berlaku
Bahasa Melayukebolehgunaan
ไทยการนำไปใช้ได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "applicability"

Câu hỏi thường gặp về applicability

applicability phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc applicability.

applicability có nghĩa là gì?

applicability có nghĩa là "tính khả dụng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

applicability thuộc cấp độ nào?

applicability là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với applicability không?

Ví dụ: "What is the applicability of this rule?" — mang nghĩa "tính khả dụng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI