appertain
/æpɚˈteɪn/
thuộc về
📚 Nghĩa
- 1.
thuộc về hoặc là một phần của điều gì đó theo đúng luật, bản chất, sự bổ nhiệm hoặc phong tục; hoặc liên quan đến điều gì đó.
"the duties appertaining to the office"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
These rules appertain to all employees.
Những quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.
The responsibilities that appertain to this job are quite demanding.
Trách nhiệm gắn liền với công việc này khá nặng nề.
The ancient text discusses matters that appertain to spiritual enlightenment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appertain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appertain"
Câu hỏi thường gặp về appertain
appertain phát âm như thế nào?
appertain được phát âm là [/æpɚˈteɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
appertain có nghĩa là gì?
appertain có nghĩa là "thuộc về". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appertain thuộc cấp độ nào?
appertain là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với appertain không?
Ví dụ: "These rules appertain to all employees." — mang nghĩa "thuộc về".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
