Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appellation - tên gọi

appellation

/ˌæpəˈleɪʃən/

Nâng cao

tên gọi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tên, chức danh hoặc cách gọi khác được đặt cho một người, địa điểm hoặc vật.

    "The wine has a specific appellation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The city earned the appellation "the Big Apple."

Thành phố này có được biệt danh "Quả Táo Lớn".

"The Iron Lady" was an appellation she rather liked.

"Người Đàn Bà Thép" là danh xưng mà bà khá thích.

This wine carries an appellation from a famous region.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appellation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명칭, 호칭
Englishappellation
简体中文称谓
繁體中文稱謂
日本語呼称
Tiếng Việttên gọi
Portuguêsdenominação
Françaisappellation
DeutschBezeichnung
Españoldenominación
Монголнэршил
Bahasa Indonesiapenyebutan
Bahasa Melayugelaran
ไทยการเรียกชื่อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appellation"

Câu hỏi thường gặp về appellation

appellation phát âm như thế nào?

appellation được phát âm là [/ˌæpəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

appellation có nghĩa là gì?

appellation có nghĩa là "tên gọi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appellation thuộc cấp độ nào?

appellation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với appellation không?

Ví dụ: "The city earned the appellation "the Big Apple."" — mang nghĩa "tên gọi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI