appellation
/ˌæpəˈleɪʃən/
tên gọi
📚 Nghĩa
- 1.
Một tên, chức danh hoặc cách gọi khác được đặt cho một người, địa điểm hoặc vật.
"The wine has a specific appellation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The city earned the appellation "the Big Apple."
Thành phố này có được biệt danh "Quả Táo Lớn".
"The Iron Lady" was an appellation she rather liked.
"Người Đàn Bà Thép" là danh xưng mà bà khá thích.
This wine carries an appellation from a famous region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appellation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appellation"
Câu hỏi thường gặp về appellation
appellation phát âm như thế nào?
appellation được phát âm là [/ˌæpəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
appellation có nghĩa là gì?
appellation có nghĩa là "tên gọi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appellation thuộc cấp độ nào?
appellation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với appellation không?
Ví dụ: "The city earned the appellation "the Big Apple."" — mang nghĩa "tên gọi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
