appease
/əˈpiːz/
an ủi
📚 Nghĩa
- 1.
Để làm dịu hoặc xoa dịu ai đó bằng cách chấp nhận yêu cầu của họ.
"I want to appease the customers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She tried to appease the crying baby.
Cô ấy đã cố gắng xoa dịu đứa bé đang khóc.
He offered a compromise to appease his angry business partner.
Anh ấy đã đưa ra một sự thỏa hiệp để xoa dịu đối tác kinh doanh đang tức giận của mình.
The government's new policy aims to appease public concerns about the economy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appease - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appease"
Câu hỏi thường gặp về appease
appease phát âm như thế nào?
appease được phát âm là [/əˈpiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
appease có nghĩa là gì?
appease có nghĩa là "an ủi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appease thuộc cấp độ nào?
appease là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với appease không?
Ví dụ: "She tried to appease the crying baby." — mang nghĩa "an ủi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
