apostate
/əˈpɒs.teɪt/
kẻ bội giáo
📚 Nghĩa
- 1.
Người từ bỏ hoặc chối bỏ niềm tin hoặc nguyên tắc của mình.
"He was an apostate from the faith."
- 1.
Đã từ bỏ niềm tin hoặc nguyên tắc của mình.
"He was an apostate from the faith."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was called an apostate for leaving his faith.
Anh ấy bị gọi là kẻ bội giáo vì đã từ bỏ đức tin của mình.
Some people view a political apostate with great suspicion.
Một số người nhìn kẻ bội giáo chính trị với sự nghi ngờ lớn.
The historical text described the former leader as an apostate from the movement.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apostate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apostate"
Câu hỏi thường gặp về apostate
apostate phát âm như thế nào?
apostate được phát âm là [/əˈpɒs.teɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
apostate có nghĩa là gì?
apostate có nghĩa là "kẻ bội giáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apostate thuộc cấp độ nào?
apostate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với apostate không?
Ví dụ: "He was called an apostate for leaving his faith." — mang nghĩa "kẻ bội giáo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
