Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aporia - bế tắc

aporia

/əˈpɔːɹɪə/

Nâng cao

bế tắc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Biểu hiện của sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về cách tiến hành.

    "He found himself in an aporia, unsure of the next step."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt a deep aporia about his future.

Anh ấy cảm thấy bế tắc sâu sắc về tương lai của mình.

We've reached an aporia in our negotiations; what should we do next?

Chúng ta đã đi vào bế tắc trong các cuộc đàm phán; chúng ta nên làm gì tiếp theo?

The philosophical text described an aporia regarding the nature of consciousness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aporia - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어난제, 난관, 막다른 골목
Englishaporia
简体中文困境
繁體中文困境
日本語窮地
Tiếng Việtbế tắc
Portuguêsimpasse
Françaisaporie
DeutschAporie
Españolaporía
Монголтөгсгөл
Bahasa Indonesiakebuntuan
Bahasa Melayukekeliruan
ไทยทางตัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aporia"

Câu hỏi thường gặp về aporia

aporia phát âm như thế nào?

aporia được phát âm là [/əˈpɔːɹɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aporia có nghĩa là gì?

aporia có nghĩa là "bế tắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aporia thuộc cấp độ nào?

aporia là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aporia không?

Ví dụ: "He felt a deep aporia about his future." — mang nghĩa "bế tắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI