apoplectic
/ˌæpəˈplɛktɪk/
Phát điên
📚 Nghĩa
- 1.
Phát điên; cực kỳ tức giận
"He was apoplectic with rage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was apoplectic about the mistake.
Anh ấy đã nổi cơn tam bành vì sai lầm đó.
My boss went apoplectic when he saw the project's budget.
Sếp của tôi đã nổi cơn tam bành khi thấy ngân sách dự án.
The committee members were apoplectic over the proposed policy changes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
apoplectic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "apoplectic"
Câu hỏi thường gặp về apoplectic
apoplectic phát âm như thế nào?
apoplectic được phát âm là [/ˌæpəˈplɛktɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
apoplectic có nghĩa là gì?
apoplectic có nghĩa là "Phát điên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
apoplectic thuộc cấp độ nào?
apoplectic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với apoplectic không?
Ví dụ: "He was apoplectic about the mistake." — mang nghĩa "Phát điên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
